ỨNG DỤNG ĐÁNH GIÁ VÀNG DA SƠ SINH
Theo Bhutani Nomogram & Hướng dẫn AAP 2022
📋 Nhập liệu
📊 Kết quả
📈 Biểu đồ
📖 Hướng dẫn
👁 Kramer
●
THÔNG TIN TRẺ
Ngày sinh
Giờ sinh
Ngày đánh giá
Giờ đánh giá
Tuổi thai (tuần)
35 tuần
36 tuần
37 tuần
38 tuần
39 tuần
40 tuần
41 tuần
42 tuần
Cân nặng lúc sinh (gram)
●
NỒNG ĐỘ BILIRUBIN
Bilirubin toàn phần (TSB)
Đơn vị
mg/dL
µmol/L
●
YẾU TỐ NGUY CƠ ĐỘC THẦN KINH (AAP 2022)
Tan máu đồng miễn dịch
Thiếu men G6PD
Nhiễm trùng huyết
Toan máu (pH < 7.2)
Albumin < 3.0 g/dL
Ngạt chu sinh
Li bì, bỏ bú
Rối loạn thân nhiệt
⚠️ Có yếu tố nguy cơ - Sử dụng ngưỡng điều trị thấp hơn
🔍 Đánh giá ngay
📊
Vui lòng nhập thông tin và nhấn "Đánh giá ngay"
BILIRUBIN HIỆN TẠI
--
mg/dL
NGƯỠNG CHIẾU ĐÈN
--
--
NGƯỠNG THAY MÁU
--
--
📋 KHUYẾN CÁO XỬ TRÍ
⏰
KIỂM TRA LẠI
--
📊 TÓM TẮT
Tuổi thai:
--
Tuổi sau sinh:
--
Bilirubin:
--
Yếu tố nguy cơ:
--
📈 VỊ TRÍ TRÊN BIỂU ĐỒ BHUTANI
●
BIỂU ĐỒ BHUTANI
●
NGƯỠNG CHIẾU ĐÈN (AAP)
⚠️ YẾU TỐ NGUY CƠ ĐỘC THẦN KINH
🩸 Tan máu đồng miễn dịch (DAT+)
🧬 Thiếu men G6PD
🦠 Nhiễm trùng huyết
⚗️ Toan máu (Acidosis)
💉 Albumin < 3.0 g/dL
😴 Li bì, bỏ bú rõ rệt
📚 NGUỒN THAM KHẢO
AAP Clinical Practice Guideline 2022
Bhutani VK et al. Pediatrics 1999
Hướng dẫn Bộ Y tế Việt Nam
👁 THANG ĐIỂM KRAMER
1
Vùng 1: Mặt
5-6 mg/dL
2
Vùng 2: Ngực đến rốn
9-11 mg/dL
3
Vùng 3: Rốn đến đùi
12-14 mg/dL
4
Vùng 4: Tay và chân
15-17 mg/dL
5
Vùng 5: Lòng bàn tay/chân
>18 mg/dL